Một số kích thước pallet tiêu chuẩn thường gặp gồm 1200 × 800 mm, 1200 × 1000 mm, 1100 × 1100 mm và 1219 × 1016 mm. Riêng pallet Euro EPAL phổ biến có kích thước 800 × 1200 mm.
Kích thước pallet là gì?
Kích thước pallet là các thông số thể hiện chiều dài, chiều rộng và trong nhiều trường hợp có thêm chiều cao của pallet.
Thông số thường được ghi theo đơn vị mm, chẳng hạn:
1200 × 1000 × 150 mm
Trong đó:
- 1200 mm: chiều dài.
- 1000 mm: chiều rộng.
- 150 mm: chiều cao.
Khi nói đến kích thước 1 pallet, nhiều tài liệu chỉ thể hiện chiều dài × chiều rộng, tức kích thước mặt bằng của pallet. Chiều cao có thể thay đổi theo cấu tạo và từng dòng sản phẩm.
Việc hiểu đúng các thông số này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp cần tính số lượng pallet trong kho, bố trí hàng vào container hoặc lựa chọn pallet tương thích với thiết bị nâng hạ.

Kích thước pallet tiêu chuẩn hiện nay
Theo TCVN 9022:2011 (ISO 6780:2003), các kích thước hình chiếu bằng dạng chữ nhật gồm 1200 × 800 mm, 1200 × 1000 mm và 1219 × 1016 mm. Tiêu chuẩn này còn quy định các kích thước pallet dạng vuông gồm 1067 × 1067 mm, 1100 × 1100 mm và 1140 × 1140 mm.
Có thể tham khảo bảng sau:
| Kích thước pallet | Dạng | Khu vực/ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| 1200 × 800 mm | Chữ nhật | Châu Âu, Euro pallet |
| 1200 × 1000 mm | Chữ nhật | Nhiều hệ thống kho vận |
| 1219 × 1016 mm | Chữ nhật | Bắc Mỹ, tương đương 48 × 40 inch |
| 1100 × 1100 mm | Vuông | Phổ biến tại một số thị trường châu Á |
| 1067 × 1067 mm | Vuông | Một số hệ thống logistics |
| 1140 × 1140 mm | Vuông | Pallet vuông |
Điểm cần lưu ý là cụm từ “kích thước pallet tiêu chuẩn” không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp đều phải sử dụng cùng một kích thước. Quy cách thực tế còn phụ thuộc thị trường xuất khẩu, hệ thống kho, xe nâng, container và loại hàng.
Kích thước pallet Euro 1200 × 800 mm
Một trong những loại pallet dễ gặp nhất khi nhắc đến tiêu chuẩn châu Âu là Euro pallet.
Theo thông số chính thức của European Pallet Association (EPAL), Euro pallet có kích thước mặt bằng:
1200 × 800 mm
Chiều cao tiêu chuẩn của EPAL Euro pallet là khoảng 144 mm, với dung sai được quy định riêng trong tài liệu kỹ thuật.
Do đó, nếu doanh nghiệp cần pallet phục vụ hệ thống logistics sử dụng tiêu chuẩn EPAL, không nên chỉ đặt một pallet gỗ có kích thước 1200 × 800 mm rồi mặc định đó là Euro pallet đạt chuẩn. Pallet EPAL còn phải đáp ứng các yêu cầu khác về cấu tạo và tiêu chuẩn liên quan.
Kích thước pallet 1200 × 1000 mm
1200 × 1000 mm cũng là một kích thước phổ biến và nằm trong nhóm kích thước pallet hình chữ nhật của ISO 6780/TCVN 9022:2011.
So với pallet 1200 × 800 mm, loại 1200 × 1000 mm có diện tích mặt lớn hơn:
- Pallet 1200 × 800 mm: 0,96 m²
- Pallet 1200 × 1000 mm: 1,20 m²
Diện tích lớn hơn có thể thuận tiện cho một số loại kiện hàng, nhưng không có nghĩa pallet 1200 × 1000 mm luôn tốt hơn. Kích thước phù hợp phải dựa vào kích thước hàng hóa, kho và phương tiện vận chuyển.
Kích thước pallet 1100 × 1100 mm
Pallet 1100 × 1100 mm có thiết kế hình vuông và cũng thuộc nhóm kích thước được ISO 6780 đề cập.
Loại này thuận tiện với những kiện hàng có mặt bằng gần vuông hoặc các hệ thống kho đã được thiết kế theo quy cách tương ứng.
Khi chuyển từ pallet chữ nhật sang pallet vuông, doanh nghiệp cần tính lại cách bố trí trên sàn kho, container và xe tải thay vì chỉ dựa vào tổng diện tích pallet.
Kích thước pallet gỗ phổ biến
Kích thước pallet gỗ rất đa dạng vì gỗ dễ gia công theo yêu cầu. Ngoài các quy cách tiêu chuẩn, pallet gỗ có thể được sản xuất riêng dựa trên kích thước và trọng lượng hàng hóa.
Một số kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn thường gặp gồm:
- 1200 × 800 mm.
- 1200 × 1000 mm.
- 1100 × 1100 mm.
- 1219 × 1016 mm.
Trong đó, EPAL công bố nhiều loại pallet khác nhau như Euro pallet 800 × 1200 mm, EPAL 2 kích thước 1200 × 1000 mm và các dòng half pallet 800 × 600 mm.
Kích thước pallet gỗ có cố định không?
Không.
Ngoài những quy cách chuẩn, pallet gỗ kích thước theo yêu cầu vẫn được sử dụng cho máy móc, thiết bị, kiện hàng dài hoặc sản phẩm có hình dạng đặc biệt.
Do đó, khi đặt pallet gỗ không nên chỉ cung cấp chiều dài và chiều rộng. Đơn vị sản xuất còn cần biết tải trọng hàng, phương pháp nâng, cách xếp hàng và điều kiện vận chuyển.
Kích thước pallet nhựa phổ biến
Tương tự pallet gỗ, kích thước pallet nhựa không có duy nhất một quy cách.
Một số kích thước thường gặp trên thị trường có thể gồm:
- 1200 × 1000 mm.
- 1100 × 1100 mm.
- 1200 × 800 mm.
- 1000 × 1000 mm.
- Các kích thước riêng tùy nhà sản xuất.
Trong đó, 1200 × 800 mm, 1200 × 1000 mm và 1100 × 1100 mm cũng tương ứng với các footprint được sử dụng trong hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.
Kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn có giống pallet gỗ không?
Có những kích thước giống nhau nhưng cấu tạo không nhất thiết giống nhau.
Ví dụ cả pallet gỗ và pallet nhựa đều có thể có mặt bằng 1200 × 1000 mm. Tuy nhiên chiều cao, kết cấu mặt pallet, chân pallet, khối lượng và khả năng chịu tải có thể hoàn toàn khác.
Vì vậy, kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn chỉ là một trong các thông số cần xem xét. Khi lựa chọn còn phải kiểm tra tải trọng tĩnh, tải trọng động, kiểu chân và khả năng tương thích với xe nâng hoặc kệ kho.
Bảng so sánh kích thước pallet phổ biến
| Loại/kích thước | Chiều dài | Chiều rộng | Diện tích mặt |
|---|---|---|---|
| Euro pallet | 1200 mm | 800 mm | 0,96 m² |
| Pallet 1200 × 1000 | 1200 mm | 1000 mm | 1,20 m² |
| Pallet 1100 × 1100 | 1100 mm | 1100 mm | 1,21 m² |
| Pallet 1219 × 1016 | 1219 mm | 1016 mm | ≈1,24 m² |
| Half pallet EPAL | 800 mm | 600 mm | 0,48 m² |
EPAL hiện có các dòng sản phẩm với nhiều kích thước khác nhau, trong đó Euro pallet là 800 × 1200 mm và một số half pallet có kích thước 800 × 600 mm.
Kích thước pallet gỗ và pallet nhựa có giống nhau không?
Hai loại có thể sử dụng cùng kích thước mặt bằng nhưng khác đáng kể về cấu tạo.
| Tiêu chí | Pallet gỗ | Pallet nhựa |
|---|---|---|
| Kích thước | Nhiều quy cách | Nhiều quy cách |
| Gia công theo yêu cầu | Tương đối linh hoạt | Phụ thuộc khuôn/sản phẩm |
| Trọng lượng | Tùy loại gỗ và kết cấu | Tùy thiết kế |
| Chiều cao | Tùy cấu tạo | Tùy mẫu |
| Khả năng chịu tải | Tùy thiết kế | Tùy thiết kế |
| Ứng dụng | Kho, xuất khẩu, công nghiệp | Kho, sản xuất, logistics |
Không nên lựa chọn vật liệu pallet chỉ dựa vào kích thước. Hai pallet có cùng kích thước 1200 × 1000 mm vẫn có thể có tải trọng và ứng dụng rất khác nhau.

Cách chọn kích thước pallet theo hàng hóa
Dựa vào kích thước kiện hàng
Hàng hóa sau khi xếp nên nằm trong phạm vi mặt pallet hoặc theo đúng yêu cầu đóng gói của doanh nghiệp.
Nếu thùng hàng nhô ra quá nhiều, các cạnh có thể dễ chịu va đập trong quá trình nâng chuyển. Ngược lại, pallet quá lớn so với hàng hóa sẽ chiếm thêm diện tích kho và phương tiện.
Dựa vào cách xếp thùng
Không nên chọn kích thước của pallet trước rồi mới tìm cách ép các thùng hàng lên trên.
Với doanh nghiệp đóng carton số lượng lớn, có thể tính trước chiều dài và chiều rộng từng thùng, số thùng trên mỗi lớp và hướng xoay thùng. Sau đó mới lựa chọn pallet giúp tận dụng diện tích tốt hơn.
Dựa vào tải trọng
Kích thước lớn không đồng nghĩa với tải trọng lớn.
Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vật liệu, kết cấu, chiều dày, số thanh gỗ hoặc thiết kế của pallet nhựa.
Dựa vào thiết bị nâng
Cần kiểm tra pallet có tương thích với xe nâng tay, xe nâng máy và hệ thống băng tải đang sử dụng hay không.
Đối với pallet dùng cho hoạt động nâng chuyển liên lục địa, TCVN 9022:2011 còn quy định các yêu cầu liên quan đến khoảng hở cho thiết bị nâng.

Chọn kích thước pallet theo kho hàng
Nếu sử dụng pallet trong kho lâu dài, cần xem xét cả hệ thống lưu trữ thay vì chỉ kích thước từng pallet.
Các yếu tố nên kiểm tra gồm chiều rộng lối đi, kích thước ô kệ, chiều cao tầng kệ, tải trọng kệ, bán kính quay của xe nâng và chiều cao tối đa của kiện hàng sau khi xếp.
Đặc biệt với kho sử dụng kệ pallet, thay đổi từ pallet 1200 × 800 sang 1200 × 1000 mm có thể ảnh hưởng đến cách bố trí trên beam và tổng số pallet có thể lưu trữ.
Kích thước pallet ảnh hưởng thế nào đến việc đóng hàng?
Sau khi lựa chọn đúng pallet, hàng hóa vẫn cần được xếp và cố định phù hợp trước khi di chuyển.
Với các pallet luân chuyển thường xuyên trong kho hoặc giữa các điểm phân phối, có thể sử dụng lưới quấn pallet tái sử dụng để bao quanh kiện hàng, hạn chế thùng bị xô lệch và thuận tiện tháo ra sử dụng lại.
Kích thước lớp bao hoặc lưới cố định cũng cần lựa chọn dựa trên kích thước pallet và chiều cao thực tế của khối hàng sau khi xếp.

Cách đo kích thước pallet chính xác
Nếu đang sử dụng pallet cũ nhưng không biết quy cách, có thể đo trực tiếp theo các bước sau:
Bước 1: Đo chiều dài
Đo từ mép ngoài này đến mép ngoài đối diện của pallet.
Bước 2: Đo chiều rộng
Tiếp tục đo chiều còn lại vuông góc với chiều dài.
Bước 3: Đo chiều cao
Đo từ mặt sàn đến điểm cao nhất của pallet khi pallet không chứa hàng.
Bước 4: Kiểm tra khoảng nâng
Nếu cần mua pallet thay thế, nên đo thêm vị trí và kích thước khe đưa càng nâng.
Bước 5: Ghi lại kích thước kiện hàng
Ngoài pallet, cần đo cả chiều dài × rộng × cao của khối hàng sau khi xếp để lựa chọn giải pháp đóng gói phù hợp.
Có nên đặt pallet theo kích thước riêng?
Có, nhưng chỉ nên làm khi quy cách tiêu chuẩn không đáp ứng tốt nhu cầu.
Pallet đặt riêng có thể phù hợp với:
- Máy móc kích thước lớn.
- Thiết bị công nghiệp.
- Hàng dài hoặc quá khổ.
- Sản phẩm có hình dạng đặc biệt.
- Dây chuyền sản xuất có kích thước cố định.
- Kho được thiết kế theo quy cách riêng.
Tuy nhiên, sử dụng kích thước riêng cũng cần cân nhắc khả năng tương thích với xe nâng, kệ kho, container và hệ thống logistics của đối tác.
Những lỗi thường gặp khi chọn kích thước pallet
Cho rằng pallet chỉ có một kích thước tiêu chuẩn
Trên thực tế có nhiều kích thước pallet tiêu chuẩn được sử dụng cho các khu vực và hệ thống logistics khác nhau.
Chỉ quan tâm chiều dài và chiều rộng
Chiều cao, kiểu chân và khoảng đưa càng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng.
Không tính kích thước hàng sau khi xếp
Pallet có thể phù hợp với một thùng nhưng chưa chắc tối ưu khi xếp 20–30 thùng thành nhiều lớp.
Không kiểm tra kích thước kệ kho
Pallet quá lớn hoặc không phù hợp với hệ thống kệ có thể gây khó khăn khi bố trí.
Chọn pallet lớn hơn vì nghĩ chịu tải tốt hơn
Khả năng chịu tải phải căn cứ vào thiết kế và thông số của từng pallet, không thể suy ra chỉ từ diện tích.
Kích thước pallet và lưới quấn pallet cần chọn thế nào?
Khi sử dụng lưới để cố định hàng, không chỉ cần biết chiều dài và chiều rộng pallet mà còn phải xác định chiều cao kiện hàng sau khi xếp.
Ví dụ cùng một pallet 1200 × 1000 mm nhưng một kiện cao 800 mm và một kiện cao 1600 mm sẽ cần quy cách bao quanh khác nhau.
Do đó, khi lựa chọn lưới quấn pallet, nên cung cấp đồng thời kích thước pallet, chiều cao kiện, loại hàng và nhu cầu đóng – mở để lựa chọn quy cách phù hợp.

Kết luận
Kích thước pallet cần được lựa chọn dựa trên hàng hóa, phương tiện vận chuyển, xe nâng, hệ thống kệ và thị trường sử dụng. Các kích thước như 1200 × 800 mm, 1200 × 1000 mm và 1100 × 1100 mm thường gặp, nhưng không có một quy cách duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp.
Đối với kho hàng, nên tính đồng thời kích thước pallet tiêu chuẩn, kích thước kiện sau khi xếp và phương án cố định hàng. Cách này giúp tận dụng diện tích tốt hơn và hạn chế phải thay đổi pallet hoặc vật tư đóng gói sau khi hệ thống đã đi vào vận hành.
Liên hệ Minh Phú Group để được tư vấn
Nếu bạn đang tìm kiếm cửa hàng vật liệu chống thấm phục vụ thi công công trình, Minh Phú Group cung cấp đa dạng sản phẩm như keo chà ron chít mạch, băng cản nước, thanh trương nở chống thấm, con kê bê tông và các loại vật tư xây dựng khác. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách, lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hạng mục và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
CÔNG TY TNHH MINH PHÚ GROUP
- Địa chỉ: Số 2 Đường số 1, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP.HCM
- Hotline: 0931.888.789 – 0931.543.789 – 0971.379.789
Liên hệ Minh Phú Group để được hỗ trợ thông tin sản phẩm, tư vấn phương án sử dụng và báo giá vật tư phù hợp với yêu cầu thi công của công trình.
